巢窟

cháo kū sào quật

Hán Việt: sào quật · Pinyin: cháo kū

Tổng quan

hang; sào huyệt。棲居或藏身洞穴。

Cấu tạo: (sào) + (quật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hang; sào huyệt。棲居或藏身洞穴。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虫鸟兽类栖身之处; 敌人或盗贼盘踞之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虫鸟兽类栖身之处。 2.敌人或盗贼盘踞之地。

Eng

  • Cihui 巢窟 háokū n. den; lair; haunt