工學

gōng xué công học

Hán Việt: công học · Pinyin: gōng xué

Tổng quan

kỹ thuật | khoa học công nghiệp

Cấu tạo: (công) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ thuật | khoa học công nghiệp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有關工業工程的結構與學理。如:「符合人體工學的椅子,不但坐起來舒適,亦可矯正不當的坐姿。」

Eng

  • CC-CEDICT engineering|industrial science
  • Cihui engineering; industrial science

ja

  • JMdict engineering