工廠建築

gōng chǎng jiàn zhùcông xưởng kiến trúc

Hán Việt: công xưởng kiến trúc · Pinyin: gōng chǎng jiàn zhù

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 廠 (xưởng) + 建 (kiến) + 築 (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiến trúc nhà máy

Đức

  • Handedict Fabrikgebäude (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

建筑原理 · 建筑学的 · 建築工人 · 建筑术的 · 工廠主 · 建築上 · 建築業 · 建築中