建築業
kiến trúc nghiệp
Hán Việt: kiến trúc nghiệp · Pinyin: jiàn zhù yè
Tổng quan
ngành xây dựng
從事土木工程或建築工程等行業。如:「目前建築業景氣十分低迷。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngành xây dựng
- Biên soạn 建築業 iànzhùyè n. building industry
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事土木工程或建築工程等行業。如:「目前建築業景氣十分低迷。」
Eng
- JMdict building industry
- JMdict construction industry
- JMdict building trade
- Cihui building industry
Đức
- Handedict Bauwesen, Baubranche, Baugewerbe, Bauwirtschaft
ja
- JMdict 建築業(けんちくぎょう)