工業現代化

gōng yè xiàn dài huàcông nghiệp hiện đại hóa

Hán Việt: công nghiệp hiện đại hóa · Pinyin: gōng yè xiàn dài huà

Tổng quan

hiện đại hóa công nghiệp, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình

Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 現 (hiện) + 代 (đại) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiện đại hóa công nghiệp
  • Tần suất từ hiện đại hóa công nghiệp, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình

Eng

  • Cihui modernization of industry, one of Deng Xiaoping's Four Modernizations
  • Tần suất từ modernization of industry, one of Deng Xiaoping's Four Modernizations

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业主义者 · 工业化前的 · 工業化國家 · 工業七國集團 · 工业主义 · 工業園區 · 工業大學 · 工業學校