工業學校

gōng yè xué xiào công nghiệp học giáo

Hán Việt: công nghiệp học giáo · Pinyin: gōng yè xué xiào

Tổng quan

trường kỹ thuật hoặc công nghiệp | Lượng từ: 個|个, 所

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (học) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường kỹ thuật hoặc công nghiệp | Lượng từ: 個|个, 所

Eng

  • CC-CEDICT technical or industrial school|CL:個|个[ge4],所[suo3]
  • Cihui technical or industrial school; CL:個|个,所