工程变更通知单

gōng chéng biàn gèng tōng zhī dāncông trình biến canh thông tri đan

Hán Việt: công trình biến canh thông tri đan · Pinyin: gōng chéng biàn gèng tōng zhī dān

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 變 (biến) + 更 (canh) + 通 (thông) + 知 (tri) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông báo thay đổi

Đức

  • Handedict Änderungsmeldung

Từ liên quan

Gần nghĩa

工程变更申请书 · 工程建筑费用 · 工程技术人员 · 工程热物理学