工程建筑费用
công trình kiến trúc phí dụng
Hán Việt: công trình kiến trúc phí dụng · Pinyin: gōng chéng jiàn zhù fèi yòng
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 建 (kiến) + 築 (trúc) + 費 (phí) + 用 (dụng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chi phí xây dựng
Đức
- Handedict Baukosten