费用浩大的 phí dụng hạo đại đích Hán Việt: phí dụng hạo đại đích Tổng quan đắt tiền, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xa hoa Cấu tạo: 費 (phí) + 用 (dụng) + 浩 (hạo) + 大 (đại) + 的 (đích)Hán Việtphí dụng hạo đại đíchTừ loạitínhCấu tạo費 + 用 + 浩 + 大 + 的 · phí + dụng + hạo + đại + đích nghĩa thành phần: phí + dụng + hạo + đại + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đắt tiền Từ liên quan Gần nghĩa费用报销单 · 费用之估定 · 费用查定证 · 费用的估算 · 大的失败 · 大的延伸 · 大的鸟巢 · 费用上优惠的