工糧

gōng liáng công lương

Hán Việt: công lương · Pinyin: gōng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时地主付给雇农的粮食报酬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时地主付给雇农的粮食报酬。