工齡

gōng líng công linh

Hán Việt: công linh · Pinyin: gōng líng

Tổng quan

thâm niên làm việc | thâm niên tuổi nghề; tuổi công tác。工人或職員的工作年數。

Cấu tạo: (công) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thâm niên làm việc | thâm niên tuổi nghề; tuổi công tác。工人或職員的工作年數。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指工作人員的工作年數,即年資。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工人或职员的工作年数。

Eng

  • CC-CEDICT length of service|seniority
  • Cihui length of service; seniority