左符 zuǒ fú · tả phù Hán Việt: tả phù · Pinyin: zuǒ fú Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 符 (phù)Pinyinzuǒ fúHán Việttả phùCấu tạo左 + 符 · tả + phù nghĩa thành phần: tả + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符契的左半『制,太守出任执左符,至州郡合右符为验。Tân Hoa Tự Điển 1.符契的左半『制,太守出任执左符,至州郡合右符为验。