左車

zuǒ chē tả xa

Hán Việt: tả xa · Pinyin: zuǒ chē

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 左面的牙床,亦指左面的牙齿; 虚左以待的车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.左面的牙床,亦指左面的牙齿。 2.虚左以待的车。