左頁 zuǒ yè · tả hiệt Hán Việt: tả hiệt · Pinyin: zuǒ yè Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 頁 (hiệt)Pinyinzuǒ yèHán Việttả hiệtCấu tạo左 + 頁 · tả + hiệt nghĩa thành phần: tả + hiệt