左驂 zuǒ cān · tả tham Hán Việt: tả tham · Pinyin: zuǒ cān Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 驂 (tham)Pinyinzuǒ cānHán Việttả thamCấu tạo左 + 驂 · tả + tham nghĩa thành phần: tả + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代驾车三马中左边的马◇用四马,亦指四马中左边的马。Tân Hoa Tự Điển 1.古代驾车三马中左边的马◇用四马,亦指四马中左边的马。