巧麗 qiǎo lì · xảo lệ Hán Việt: xảo lệ · Pinyin: qiǎo lì Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 麗 (lệ)Pinyinqiǎo lìHán Việtxảo lệCấu tạo巧 + 麗 · xảo + lệ nghĩa thành phần: xảo + lệ