巨弧 jù hú · cự hồ Hán Việt: cự hồ · Pinyin: jù hú Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 弧 (hồ)Pinyinjù húHán Việtcự hồCấu tạo巨 + 弧 · cự + hồ nghĩa thành phần: cự + hồ