巨枣 cự tảo Hán Việt: cự tảo Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 枣 (tảo)Hán Việtcự tảoCấu tạo巨 + 枣 · cự + tảo nghĩa thành phần: cự + tảo