巨狄 jù dí · cự địch Hán Việt: cự địch · Pinyin: jù dí Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 狄 (địch)Pinyinjù díHán Việtcự địchCấu tạo巨 + 狄 · cự + địch nghĩa thành phần: cự + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指秦始皇时身穿夷狄之服的巨人。Tân Hoa Tự Điển 1.指秦始皇时身穿夷狄之服的巨人。