巨編 jù biān · cự biên Hán Việt: cự biên · Pinyin: jù biān Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 編 (biên)Pinyinjù biānHán Việtcự biênCấu tạo巨 + 編 · cự + biên nghĩa thành phần: cự + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹巨著。Tân Hoa Tự Điển 1.犹巨著。