巨蛋
cự đản
Hán Việt: cự đản · Pinyin: jù dàn
Tổng quan
sân vận động | công trình hình bầu dục | mái vòm
Nghĩa
Việt
- Cihui sân vận động | công trình hình bầu dục | mái vòm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.體積龐大的蛋。如:「這是史前恐龍的巨蛋化石,十分珍奇。」 2.球型的室內運動場。如:「日本的巨蛋球場規模十分壯觀。」
Eng
- CC-CEDICT oval-shaped stadium|dome|arena
- Cihui oval-shaped stadium; dome; arena