巨輪

jù lún cự luân

Hán Việt: cự luân · Pinyin: jù lún

Tổng quan

tàu lớn | bánh xe lớn

Cấu tạo: (cự) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu lớn | bánh xe lớn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巨大的车轮,多用于比喻:历史的~滚滚向前;载重量很大的轮船:万吨~。

Eng

  • CC-CEDICT large ship|large wheel
  • Cihui large ship; large wheel