巨齦 cự ngân Hán Việt: cự ngân Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 齦 (ngân)Hán Việtcự ngânCấu tạo巨 + 齦 · cự + ngân nghĩa thành phần: cự + ngân Nghĩa EngCihui macrogingivae