差錢 chà qián · soa tiễn Hán Việt: soa tiễn · Pinyin: chà qián Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 錢 (tiễn)Pinyinchà qiánHán Việtsoa tiễnCấu tạo差 + 錢 · soa + tiễn nghĩa thành phần: soa + tiễn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 給公差、地保的小費。《儒林外史》第一回:「又暗叫了王冕出去問母親秤了三錢二分銀子,送與翟買辦做差錢。」