巴马溴

ba mã xú

Hán Việt: ba mã xú

Tổng quan

Cấu tạo: 巴 (ba) + 馬 (mã) + 溴 (xú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pamabrom

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pamabrom

Eng

  • Cihui pamabrom

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴马县 · 巴马科 · 巴马 · 巴马干酪 · 巴馬子 · 巴馬 · 巴马干酪丝