巴馬子 ba mã tử Hán Việt: ba mã tử Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 马 (mã) + 子 (tử)Hán Việtba mã tửCấu tạo巴 + 马 + 子 · ba + mã + tử nghĩa thành phần: ba + mã + tử Từ liên quan Gần nghĩa巴马县 · 巴马科 · 巴马 · 巴马干酪 · 马子 · 巴马溴 · 馬子桶 · 马子桶