巵言 zhī yán·chi ngôn Hán Việt: chi ngôn · Pinyin: zhī yán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓随和人意,无主见之言。 2.用以谦称自己的著作。 Cấu tạo: 巵 (chi) + 言 (ngôn)Pinyinzhī yánHán Việtchi ngônCấu tạo巵 + 言 · chi + ngôn nghĩa thành phần: chi + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓随和人意,无主见之言。 2.用以谦称自己的著作。 Từ liên quan Gần nghĩa言下 · 言中 · 言传 · 言依 · 言便 · 言及 · 言句 · 言味