巷黨

xiàng dǎng hạng đảng

Hán Việt: hạng đảng · Pinyin: xiàng dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạng) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹乡里。《礼记·曾子问》"孔子曰'昔者,吾从老聃助葬于巷党,及堩,日有食之。'"一说,巷党为鲁地名。参阅康有为《论语注》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹乡里。《礼记·曾子问》"孔子曰'昔者,吾从老聃助葬于巷党,及堩,日有食之。'"一说,巷党为鲁地名。参阅康有为《论语注》。