巷黨 xiàng dǎng · hạng đảng Hán Việt: hạng đảng · Pinyin: xiàng dǎng Tổng quan Cấu tạo: 巷 (hạng) + 黨 (đảng)Pinyinxiàng dǎngHán Việthạng đảngCấu tạo巷 + 黨 · hạng + đảng nghĩa thành phần: hạng + đảng