巽風 xùn fēng · tốn phong Hán Việt: tốn phong · Pinyin: xùn fēng Tổng quan Cấu tạo: 巽 (tốn) + 風 (phong)Pinyinxùn fēngHán Việttốn phongCấu tạo巽 + 風 · tốn + phong nghĩa thành phần: tốn + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东南风。又称清明风﹑景风。古有八卦主八风之说。Tân Hoa Tự Điển 1.东南风。又称清明风﹑景风。古有八卦主八风之说。