市估

shì gū thị cổ

Hán Việt: thị cổ · Pinyin: shì gū

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即估税。东晋﹑南朝税名。对入市交易的商品按其值抽税百分之四; 市价; 商贾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即估税。东晋﹑南朝税名。对入市交易的商品按其值抽税百分之四。 2.市价。 3.商贾。