市黨 shì dǎng · thị đảng Hán Việt: thị đảng · Pinyin: shì dǎng Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 黨 (đảng)Pinyinshì dǎngHán Việtthị đảngCấu tạo市 + 黨 · thị + đảng nghĩa thành phần: thị + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓行贿结党。Tân Hoa Tự Điển 1.谓行贿结党。