市醫 shì yī · thị y Hán Việt: thị y · Pinyin: shì yī Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 醫 (y)Pinyinshì yīHán Việtthị yCấu tạo市 + 醫 · thị + y nghĩa thành phần: thị + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市井中行医者。Tân Hoa Tự Điển 1.市井中行医者。