市囂

shì xiāo thị hiêu

Hán Việt: thị hiêu · Pinyin: shì xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (hiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 市井喧闹声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.市井喧闹声。