市場劃分

shì chǎng huà fēnthị tràng hoạch phân

Hán Việt: thị tràng hoạch phân · Pinyin: shì chǎng huà fēn

Tổng quan

phân khúc thị trường

Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 劃 (hoạch) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân khúc thị trường

Eng

  • Cihui market segmentation

Đức

  • Handedict Marktsegmentierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

市場價值 · 市場份額 · 市場准入 · 市場商人 · 市場定位 · 市场机制 · 市场狂热 · 市場競爭