市场狂热

thị tràng cuồng nhiệt

Hán Việt: thị tràng cuồng nhiệt

Tổng quan

sự nung tăng nhiệt; sự tăng nhiệt

Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 狂 (cuồng) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuồng nhiệt thị trường
  • Tần suất từ sự nung tăng nhiệt; sự tăng nhiệt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi superheating

Eng

  • Tần suất từ superheating

Từ liên quan

Gần nghĩa

市场价值 · 市场份额 · 市场准入 · 市场划分 · 市场商人 · 市场定位 · 市场机制 · 市场竞争