市糴 shì dí · thị địch Hán Việt: thị địch · Pinyin: shì dí Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 糴 (địch)Pinyinshì díHán Việtthị địchCấu tạo市 + 糴 · thị + địch nghĩa thành phần: thị + địch