市聲 shì shēng · thị thanh Hán Việt: thị thanh · Pinyin: shì shēng Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 聲 (thanh)Pinyinshì shēngHán Việtthị thanhCấu tạo市 + 聲 · thị + thanh nghĩa thành phần: thị + thanh Nghĩa EngCihui 市聲 shìshēng n. 1. voices of the marketplace 2. hawking and haggling