市裏

shì lǐ thị lí

Hán Việt: thị lí · Pinyin: shì lǐ

Tổng quan

lý (đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc, bằng 500 mét)

Cấu tạo: (thị) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lý (đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc, bằng 500 mét)

Eng

  • Cihui 市里 shìlǐ m. (of length equal to 500 meters)