市裏

shì lǐ thị lí

Hán Việt: thị lí · Pinyin: shì lǐ

Tổng quan

lý (đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc, bằng 500 mét)

Cấu tạo: (thị) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lý (đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc, bằng 500 mét)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 街市里巷; 市制长度单位。一千五百市尺为一里,合五百米,通称里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.街市里巷。 2.市制长度单位。一千五百市尺为一里,合五百米,通称里。

Eng

  • CC-CEDICT li (Chinese unit of length equal to 500 meters)
  • Cihui 市里 shìlǐ m. (of length equal to 500 meters)