布料之种 bố liêu chi chủng Hán Việt: bố liêu chi chủng Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 料 (liêu) + 之 (chi) + 種 (chủng)Hán Việtbố liêu chi chủngTừ loạidanhCấu tạo布 + 料 + 之 + 種 · bố + liêu + chi + chủng nghĩa thành phần: bố + liêu + chi + chủng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 MarocainMainlandKaggle Zh-Vi marocainEngCihui marocain Từ liên quan Gần nghĩa布料之一种 · 布料商 · 布料儿