布料儿

bố liêu nhi

Hán Việt: bố liêu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 布 (bố) + 料 (liêu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vải
  • Biên soạn ►See ²bùliào

Eng

  • Cihui 布料兒 ùliàor ►See ²bùliào

Từ liên quan

Gần nghĩa

布料商 · 布料 · 布料之一种 · 布料之种 · 料儿 · 料兒