布料兒 bố liêu nhi Hán Việt: bố liêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 料 (liêu) + 兒 (nhi)Hán Việtbố liêu nhiCấu tạo布 + 料 + 兒 · bố + liêu + nhi nghĩa thành phần: bố + liêu + nhi Nghĩa EngCihui 布料兒 ùliàor ►See ²bùliào