布特罗斯加利

bù tè luó sī jiā lìbố đặc la tư gia lợi

Hán Việt: bố đặc la tư gia lợi · Pinyin: bù tè luó sī jiā lì

Tổng quan

Cấu tạo: 布 (bố) + 特 (đặc) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 加 (gia) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Boutros-Ghali

Đức

  • Handedict Boutros Boutros-Ghali (Eig, Pers, 1922 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加利福尼亚州 · 加利福尼亚 · 加利福尼亚大学 · 加利福尼亚湾 · 加利尼维利 · 加利福尼亚州长 · 加利西亚语 · 加利连尼加