加利西亚语

Jiālìxīyǎyǔgia lợi tây á ngữ

Hán Việt: gia lợi tây á ngữ · Pinyin: Jiālìxīyǎyǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 利 (lợi) + 西 (tây) + 亞 (á) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Galician
  • Tần suất từ Galician

Từ liên quan

Gần nghĩa

加利福尼亚 · 加利福尼亚州 · 加利肋亚 · 加利西亚 · 加利福尼亚大学 · 加利尼维利 · 加利连尼加 · 加利利海