加利西亞語 Jiālìxīyǎyǔ · gia lợi tây á ngữ Hán Việt: gia lợi tây á ngữ · Pinyin: Jiālìxīyǎyǔ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 利 (lợi) + 西 (tây) + 亞 (á) + 語 (ngữ)PinyinJiālìxīyǎyǔHán Việtgia lợi tây á ngữCấu tạo加 + 利 + 西 + 亞 + 語 · gia + lợi + tây + á + ngữ nghĩa thành phần: gia + lợi + tây + á + ngữ Nghĩa EngCihui Galician