布置图

bù zhì túbố trí đồ

Hán Việt: bố trí đồ · Pinyin: bù zhì tú

Tổng quan

Cấu tạo: 布 (bố) + 置 (trí) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sơ đồ bố trí

Đức

  • Handedict Aufstellungsplan, Belegungsplan

Từ liên quan

Gần nghĩa

布置 · 布置好