布車 bù chē · bố xa Hán Việt: bố xa · Pinyin: bù chē Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 車 (xa)Pinyinbù chēHán Việtbố xaCấu tạo布 + 車 · bố + xa nghĩa thành phần: bố + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以布为帷幔的车。Tân Hoa Tự Điển 1.以布为帷幔的车。