師學 shī xué · sư học Hán Việt: sư học · Pinyin: shī xué Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 學 (học)Pinyinshī xuéHán Việtsư họcCấu tạo師 + 學 · sư + học nghĩa thành phần: sư + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学校; 从师学习。Tân Hoa Tự Điển 1.学校。 2.从师学习。