師風 shī fēng · sư phong Hán Việt: sư phong · Pinyin: shī fēng Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 風 (phong)Pinyinshī fēngHán Việtsư phongCấu tạo師 + 風 · sư + phong nghĩa thành phần: sư + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老师的风度。Tân Hoa Tự Điển 1.老师的风度。