希聲

xī shēng hi thanh

Hán Việt: hi thanh · Pinyin: xī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无声,听而不闻的声音; 指奇异的音响; 指玄妙虚幻的言谈; 指清静无为之道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无声,听而不闻的声音。 2.指奇异的音响。 3.指玄妙虚幻的言谈。 4.指清静无为之道。