希覯 xī gòu · hi cấu Hán Việt: hi cấu · Pinyin: xī gòu Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 覯 (cấu)Pinyinxī gòuHán Việthi cấuCấu tạo希 + 覯 · hi + cấu nghĩa thành phần: hi + cấu